khi ấy

khi ấy

Khi ấy, tôi còn là một học sinh tiểu học.

Định nghĩa
  1. Cụm từ chỉ thời gian:
    • Vào thời điểm đó, lúc đó: "khi ấy" dùng để chỉ một thời điểm cụ thể đã được nhắc đến trước đó trong ngữ cảnh, hoặc một thời điểm trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai người nói muốn ám chỉ.
dụ sử dụng
  • Chỉ thời điểm trong quá khứ:

    • Khi ấy, tôi còn một đứa trẻ. (Vào thời điểm đó, tôi vẫn còn một đứa trẻ.)
    • Chúng tôi gặp nhau lần đầu khi ấy. (Chúng tôi gặp nhau lần đầu vào lúc đó.)
  • Chỉ thời điểm trong tương lai (giả định):

    • Khi ấy, mọi chuyện sẽ khác. (Vào thời điểm đó, mọi việc sẽ thay đổi.)
    • Hãy nhớ lại khi ấy suy nghĩ kỹ. (Hãy nhớ lại lúc đó suy nghĩ cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khi ấy" trong văn viết trang trọng: thường dùng để mở đầu một đoạn văn kể chuyện hoặc diễn giải.

    • Khi ấy, đất nước còn trong thời kỳ chiến tranh. (Vào thời điểm đó, đất nước vẫn còn trong thời kỳ chiến tranh.)
  • "Khi ấy" trong câu điều kiện: dùng để chỉ kết quả của một giả định.

    • Nếu anh ấy đến, khi ấy chúng ta sẽ bắt đầu. (Nếu anh ấy đến, lúc đó chúng ta sẽ bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Khi đó: cùng nghĩa, thay thế cho "khi ấy" trong nhiều ngữ cảnh.

    • Khi đó, trời đã tối. (Vào lúc đó, trời đã tối.)
  • Lúc ấy: mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào khoảnh khắc thời gian.

    • Lúc ấy, tôi không biết phải nói . (Vào khoảnh khắc đó, tôi không biết phải nói .)
Từ đồng nghĩa
  • Lúc đó: thời điểm ấy.
  • Thời điểm ấy: khoảng thời gian cụ thể.
  • Hồi ấy: chỉ thời gian trong quá khứ xa.
Thành ngữ liên quan
  • Khi ấy mãi mãi: nhấn mạnh tính vĩnh viễn của một sự kiện hoặc cảm xúc từ thời điểm đó.
    • Tình yêu ấy, khi ấy mãi mãi, vẫn còn nguyên vẹn. (Tình yêu đó, từ thời điểm ấy mãi mãi, vẫn không thay đổi.)